旋岚 toàn lam Hán Việt: toàn lam Tổng quan toàn lam (雜名)又云旋藍,譯曰大猛風。見毘嵐條。☸ Cấu tạo: 旋 (toàn) + 岚 (lam)Hán Việttoàn lamCấu tạo旋 + 岚 · toàn + lam nghĩa thành phần: toàn + lam Nghĩa ViệtCihui toàn lam (雜名)又云旋藍,譯曰大猛風。見毘嵐條。☸