旋師 xuán shī · toàn sư Hán Việt: toàn sư · Pinyin: xuán shī Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 師 (sư)Pinyinxuán shīHán Việttoàn sưCấu tạo旋 + 師 · toàn + sư nghĩa thành phần: toàn + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回师。Tân Hoa Tự Điển 1.回师。