旋帽 toàn mạo Hán Việt: toàn mạo Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 帽 (mạo)Hán Việttoàn mạoCấu tạo旋 + 帽 · toàn + mạo nghĩa thành phần: toàn + mạo Nghĩa EngCihui turncap