旋牀子 toàn sàng tử Hán Việt: toàn sàng tử Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 牀 (sàng) + 子 (tử)Hán Việttoàn sàng tửCấu tạo旋 + 牀 + 子 · toàn + sàng + tử nghĩa thành phần: toàn + sàng + tử Nghĩa EngCihui 旋床子 uànchuángzi ►See xuànchuáng