旋開 toàn khai Hán Việt: toàn khai Tổng quan nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra Cấu tạo: 旋 (toàn) + 開 (khai)Hán Việttoàn khaiCấu tạo旋 + 開 · toàn + khai nghĩa thành phần: toàn + khai Nghĩa ViệtCihui nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) raEngCihui 旋開 uánkāi* r.v. unscrew