旋式 xuán shì · toàn thức Hán Việt: toàn thức · Pinyin: xuán shì Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 式 (thức)Pinyinxuán shìHán Việttoàn thứcCấu tạo旋 + 式 · toàn + thức nghĩa thành phần: toàn + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转动罗盘。式﹐即栻﹐占卜用具﹐今称罗盘。Tân Hoa Tự Điển 1.转动罗盘。式﹐即栻﹐占卜用具﹐今称罗盘。