旋歸 xuán guī · toàn quy Hán Việt: toàn quy · Pinyin: xuán guī Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 歸 (quy)Pinyinxuán guīHán Việttoàn quyCấu tạo旋 + 歸 · toàn + quy nghĩa thành phần: toàn + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回归。语出《诗.小雅.黄鸟》"言旋言归﹐复我邦族。"Tân Hoa Tự Điển 1.回归。语出《诗.小雅.黄鸟》"言旋言归﹐复我邦族。"