旋律學 toàn luật học Hán Việt: toàn luật học Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 律 (luật) + 學 (học)Hán Việttoàn luật họcCấu tạo旋 + 律 + 學 · toàn + luật + học nghĩa thành phần: toàn + luật + học Nghĩa EngCihui melodics