旋後 toàn hậu Hán Việt: toàn hậu Tổng quan sự lật ngửa (bàn tay) Cấu tạo: 旋 (toàn) + 後 (hậu)Hán Việttoàn hậuCấu tạo旋 + 後 · toàn + hậu nghĩa thành phần: toàn + hậu Nghĩa ViệtCihui sự lật ngửa (bàn tay)