旋手 xuán shǒu · toàn thủ Hán Việt: toàn thủ · Pinyin: xuán shǒu Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 手 (thủ)Pinyinxuán shǒuHán Việttoàn thủCấu tạo旋 + 手 · toàn + thủ nghĩa thành phần: toàn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旋开门窗的把手。Tân Hoa Tự Điển 1.旋开门窗的把手。