旋掃

xuán sǎo toàn tảo

Hán Việt: toàn tảo · Pinyin: xuán sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随即清扫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随即清扫。