旋折 xuán zhé · toàn chiết Hán Việt: toàn chiết · Pinyin: xuán zhé Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 折 (chiết)Pinyinxuán zhéHán Việttoàn chiếtCấu tạo旋 + 折 · toàn + chiết nghĩa thành phần: toàn + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋曲折。