旋卷 toàn quyển Hán Việt: toàn quyển Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 卷 (quyển)Hán Việttoàn quyểnCấu tạo旋 + 卷 · toàn + quyển nghĩa thành phần: toàn + quyển