旋採 xuán cǎi · toàn thải Hán Việt: toàn thải · Pinyin: xuán cǎi Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 採 (thải)Pinyinxuán cǎiHán Việttoàn thảiCấu tạo旋 + 採 · toàn + thải nghĩa thành phần: toàn + thải