旋斡 xuán wò · toàn oát Hán Việt: toàn oát · Pinyin: xuán wò Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 斡 (oát)Pinyinxuán wòHán Việttoàn oátCấu tạo旋 + 斡 · toàn + oát nghĩa thành phần: toàn + oát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运转。Tân Hoa Tự Điển 1.运转。