旋斾 xuán pèi · toàn bái Hán Việt: toàn bái · Pinyin: xuán pèi Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 斾 (bái)Pinyinxuán pèiHán Việttoàn báiCấu tạo旋 + 斾 · toàn + bái nghĩa thành phần: toàn + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"旋旆"。