旋旆 xuán pèi · toàn bái Hán Việt: toàn bái · Pinyin: xuán pèi Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 旆 (bái)Pinyinxuán pèiHán Việttoàn báiCấu tạo旋 + 旆 · toàn + bái nghĩa thành phần: toàn + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"旋斾"; 回师。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旋斾"。 2.回师。