旋日 xuán rì · toàn nhật Hán Việt: toàn nhật · Pinyin: xuán rì Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 日 (nhật)Pinyinxuán rìHán Việttoàn nhậtCấu tạo旋 + 日 · toàn + nhật nghĩa thành phần: toàn + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一日之间; 凯旋之日。Tân Hoa Tự Điển 1.一日之间。 2.凯旋之日。