旋橋 toàn kiều Hán Việt: toàn kiều Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 橋 (kiều)Hán Việttoàn kiềuCấu tạo旋 + 橋 · toàn + kiều nghĩa thành phần: toàn + kiều Nghĩa EngCihui 旋橋 uánqiáo* n. swing bridge; turn bridge M:⁴zuò