旋梯

xuán tī toàn thê

Hán Việt: toàn thê · Pinyin: xuán tī

Tổng quan

cầu thang xoắn | dụng cụ thể dục hình cầu thang xoắn

Cấu tạo: (toàn) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu thang xoắn | dụng cụ thể dục hình cầu thang xoắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育运动器械。形状像梯子,中间有一根轴固定在铁架上,能够来回旋转;利用旋梯的摆动和旋转锻炼身体的一种体育运动。

Eng

  • CC-CEDICT spiral stairs|winding stairs (gymnastic equipment)
  • Cihui spiral stairs; winding stairs (gymnastic equipment)