旋歸 xuán guī · toàn quy Hán Việt: toàn quy · Pinyin: xuán guī Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 歸 (quy)Pinyinxuán guīHán Việttoàn quyCấu tạo旋 + 歸 · toàn + quy nghĩa thành phần: toàn + quy