旋毛

xuán máo toàn mao

Hán Việt: toàn mao · Pinyin: xuán máo

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚生作旋涡状的毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚生作旋涡状的毛。

ja

  • JMdict hair whorl