旋沫 xuán mò · toàn mạt Hán Việt: toàn mạt · Pinyin: xuán mò Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 沫 (mạt)Pinyinxuán mòHán Việttoàn mạtCấu tạo旋 + 沫 · toàn + mạt nghĩa thành phần: toàn + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回旋的泡沫。Tân Hoa Tự Điển 1.回旋的泡沫。