旋濟 xuán jì · toàn tể Hán Việt: toàn tể · Pinyin: xuán jì Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 濟 (tể)Pinyinxuán jìHán Việttoàn tểCấu tạo旋 + 濟 · toàn + tể nghĩa thành phần: toàn + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹归止。Tân Hoa Tự Điển 1.犹归止。