旋渦

xuán wō toàn qua

Hán Việt: toàn qua · Pinyin: xuán wō

Tổng quan

xoắn ốc | xoáy nước | gió xoáy | vòng xoáy

Cấu tạo: (toàn) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoắn ốc | xoáy nước | gió xoáy | vòng xoáy
  • Cihui toàn oa toàn oa ☆Xoáy nước.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)气体、液体等旋转时形成的螺旋形;比喻牵累人的事情:陷入爱情的~;也作漩涡。

Eng

  • CC-CEDICT spiral|whirlpool|eddy|vortex
  • Cihui spiral; whirlpool; eddy; vortex