旋火輪

toàn hỏa luân

Hán Việt: toàn hỏa luân

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (hỏa) + (luân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旋火輪 uánhuǒlún n. <Budd.> wheel of fire