旋磨 toàn ma Hán Việt: toàn ma Tổng quan xưởng tiện; nghề tiện; đồ tiện Cấu tạo: 旋 (toàn) + 磨 (ma)Hán Việttoàn maCấu tạo旋 + 磨 · toàn + ma nghĩa thành phần: toàn + ma Nghĩa ViệtCihui xưởng tiện; nghề tiện; đồ tiện