旋窩 xuán wō · toàn oa Hán Việt: toàn oa · Pinyin: xuán wō Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 窩 (oa)Pinyinxuán wōHán Việttoàn oaCấu tạo旋 + 窩 · toàn + oa nghĩa thành phần: toàn + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻人或物的密集处; 酒涡。Tân Hoa Tự Điển 1.喻人或物的密集处。 2.酒涡。