旋笛 toàn địch Hán Việt: toàn địch Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 笛 (địch)Hán Việttoàn địchCấu tạo旋 + 笛 · toàn + địch nghĩa thành phần: toàn + địch Nghĩa EngCihui 旋笛 uándí n. siren M:⁴zhī