旋线 xuán xiàn · toàn tuyến Hán Việt: toàn tuyến · Pinyin: xuán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 线 (tuyến)Pinyinxuán xiànHán Việttoàn tuyếnCấu tạo旋 + 线 · toàn + tuyến nghĩa thành phần: toàn + tuyến