旋背

xuán bèi toàn bối

Hán Việt: toàn bối · Pinyin: xuán bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹转身。形容时间短促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹转身。形容时间短促。