旋胡 xuán hú · toàn hồ Hán Việt: toàn hồ · Pinyin: xuán hú Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 胡 (hồ)Pinyinxuán húHán Việttoàn hồCấu tạo旋 + 胡 · toàn + hồ nghĩa thành phần: toàn + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 胡旋舞的別名。參見「胡旋舞」條。MainlandTân Hoa Tự Điển 即胡旋舞。Tân Hoa Tự Điển 1.即胡旋舞。