旋臂 xuán bì · toàn tí Hán Việt: toàn tí · Pinyin: xuán bì Tổng quan cánh tay xoắn ốc Cấu tạo: 旋 (toàn) + 臂 (tí)Pinyinxuán bìHán Việttoàn tíCấu tạo旋 + 臂 · toàn + tí nghĩa thành phần: toàn + tí Nghĩa ViệtCihui cánh tay xoắn ốcEngCC-CEDICT spiral armCihui spiral arm