旋舞

xuán wǔ toàn vũ

Hán Việt: toàn vũ · Pinyin: xuán wǔ

Tổng quan

điệu múa xoay

Cấu tạo: (toàn) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệu múa xoay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞舞;旋转舞动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞舞;旋转舞动。

Eng

  • CC-CEDICT whirling dance
  • Cihui whirling dance