旋葉 toàn diệp Hán Việt: toàn diệp Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 葉 (diệp)Hán Việttoàn diệpCấu tạo旋 + 葉 · toàn + diệp nghĩa thành phần: toàn + diệp Nghĩa EngCihui 旋葉 uányè* n. vane