旋蓬 xuán péng · toàn bồng Hán Việt: toàn bồng · Pinyin: xuán péng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 蓬 (bồng)Pinyinxuán péngHán Việttoàn bồngCấu tạo旋 + 蓬 · toàn + bồng nghĩa thành phần: toàn + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随风飞转的蓬草。比喻轻易。Tân Hoa Tự Điển 1.随风飞转的蓬草。比喻轻易。