旋蠡 xuán lí · toàn lễ Hán Việt: toàn lễ · Pinyin: xuán lí Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 蠡 (lễ)Pinyinxuán líHán Việttoàn lễCấu tạo旋 + 蠡 · toàn + lễ nghĩa thành phần: toàn + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即旋螺。Tân Hoa Tự Điển 1.即旋螺。