旋行 xuán xíng · toàn hành Hán Việt: toàn hành · Pinyin: xuán xíng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 行 (hành)Pinyinxuán xíngHán Việttoàn hànhCấu tạo旋 + 行 · toàn + hành nghĩa thành phần: toàn + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回环而行。Tân Hoa Tự Điển 1.回环而行。