旋裝 xuán zhuāng · toàn trang Hán Việt: toàn trang · Pinyin: xuán zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 裝 (trang)Pinyinxuán zhuāngHán Việttoàn trangCấu tạo旋 + 裝 · toàn + trang nghĩa thành phần: toàn + trang