旋足 xuán zú · toàn túc Hán Việt: toàn túc · Pinyin: xuán zú Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 足 (túc)Pinyinxuán zúHán Việttoàn túcCấu tạo旋 + 足 · toàn + túc nghĩa thành phần: toàn + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旋踵。Tân Hoa Tự Điển 1.旋踵。