旋辟
toàn tích
Hán Việt: toàn tích · Pinyin: xuán pì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 徊徘進退。唐.柳宗元〈柳州新修文宣王廟碑〉:「執經書,引仁義,旋辟唯諾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹逡巡。形容恭敬之状; 来回走动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹逡巡。形容恭敬之状。 2.来回走动。