旋進 xuán jìn · toàn tiến Hán Việt: toàn tiến · Pinyin: xuán jìn Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 進 (tiến)Pinyinxuán jìnHán Việttoàn tiếnCấu tạo旋 + 進 · toàn + tiến nghĩa thành phần: toàn + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言再前进; 旋转进入。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言再前进。 2.旋转进入。