旋迴

xuán huítoàn hồi

Hán Việt: toàn hồi · Pinyin: xuán huí

Tổng quan

quay vòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"旋回"。

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 迴 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 旋回 uánhuí* n. <geol.> cycle ◆r.v. turn/circle round

Eng

  • Cihui to cycle

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休