旋避 xuán bì · toàn tị Hán Việt: toàn tị · Pinyin: xuán bì Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 避 (tị)Pinyinxuán bìHán Việttoàn tịCấu tạo旋 + 避 · toàn + tị nghĩa thành phần: toàn + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹旋辟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹旋辟。