旋邁 xuán mài · toàn mại Hán Việt: toàn mại · Pinyin: xuán mài Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 邁 (mại)Pinyinxuán màiHán Việttoàn mạiCấu tạo旋 + 邁 · toàn + mại nghĩa thành phần: toàn + mại