旋風腳

xuàn fēng jiǎo toàn phong cước

Hán Việt: toàn phong cước · Pinyin: xuàn fēng jiǎo

Tổng quan

cú đá xoay vòng (võ thuật)

Cấu tạo: (toàn) + (phong) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cú đá xoay vòng (võ thuật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種武技動作。跳起後甩腿攻擊,練習或表演時多用右足擊左手或左足擊右手作響。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武术动作名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.武术动作名。

Eng

  • CC-CEDICT whirlwind kick (martial arts)
  • Cihui whirlwind kick (martial arts)