旋风叶

xuán fēng yètoàn phong diệp

Hán Việt: toàn phong diệp · Pinyin: xuán fēng yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指旋风装的册页。

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旋风装的册页。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋風裝 · 旋风的 · 旋风脚 · 旋风装 · 旋風 · 旋风 · 旋風筆 · 旋風葉