旋風葉 xuán fēng yè · toàn phong diệp Hán Việt: toàn phong diệp · Pinyin: xuán fēng yè Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 葉 (diệp)Pinyinxuán fēng yèHán Việttoàn phong diệpCấu tạo旋 + 風 + 葉 · toàn + phong + diệp nghĩa thành phần: toàn + phong + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旋风装的册页。Tân Hoa Tự Điển 1.指旋风装的册页。