旋风式

toàn phong thức

Hán Việt: toàn phong thức

Tổng quan

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 旋風式 uànfēngshì n. whirlwind or rapidly revolving style

Eng

  • Cihui 旋風式 uànfēngshì n. whirlwind or rapidly revolving style

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋風裝 · 旋风的 · 旋风脚 · 旋风装 · 旋風 · 旋风 · 旋风式访问 · 旋風筆