旋风的 toàn phong đích Hán Việt: toàn phong đích Tổng quan thuộc về lốc, thuộc về gió xoáy Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 的 (đích)Hán Việttoàn phong đíchTừ loạitínhCấu tạo旋 + 風 + 的 · toàn + phong + đích nghĩa thành phần: toàn + phong + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xoáyMainlandKaggle Zh-Vi cyclonic Từ liên quan Gần nghĩa旋風裝 · 旋风脚 · 旋风装 · 旋風 · 旋风 · 旋風筆 · 旋風葉 · 旋风叶