旋风笔

xuán fēng bǐtoàn phong bút

Hán Việt: toàn phong bút · Pinyin: xuán fēng bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容文笔快捷。

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 筆 (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容文笔快捷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋風裝 · 旋风的 · 旋风脚 · 旋风装 · 旋風 · 旋风 · 旋風筆 · 旋風葉