旋風筆 xuán fēng bǐ · toàn phong bút Hán Việt: toàn phong bút · Pinyin: xuán fēng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 筆 (bút)Pinyinxuán fēng bǐHán Việttoàn phong bútCấu tạo旋 + 風 + 筆 · toàn + phong + bút nghĩa thành phần: toàn + phong + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容文笔快捷。Tân Hoa Tự Điển 1.形容文笔快捷。